宏儒

hóng rú hoành nho

Hán Việt: hoành nho · Pinyin: hóng rú

Tổng quan

học giả uyên thâm ậc học giả. hoành nho hoành nho ☆Bậc học giả.

Cấu tạo: (hoành) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học giả uyên thâm ậc học giả. hoành nho hoành nho ☆Bậc học giả.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大儒。泛指博学之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大儒。泛指博学之士。

Eng

  • CC-CEDICT learned scholar
  • Cihui learned scholar