宏儒
hoành nho
Hán Việt: hoành nho · Pinyin: hóng rú
Tổng quan
Hán Việt: HỒNG, HOẰNG NHO đại nho
1.大儒。泛指博学之士。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Bậc học giả.; Hán Việt: HỒNG, HOẰNG NHO đại nho; ậc học giả.; học giả uyên thâm; đại nho
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.大儒。泛指博学之士。
Eng
- Cihui learned scholar
- Tần suất từ learned scholar
other
- Nguồn khác Bậc học giả