宏奧 hóng ào · hoành áo Hán Việt: hoành áo · Pinyin: hóng ào Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 奧 (áo)Pinyinhóng àoHán Việthoành áoCấu tạo宏 + 奧 · hoành + áo nghĩa thành phần: hoành + áo