宏奖 hóng jiǎng · hoành tưởng Hán Việt: hoành tưởng · Pinyin: hóng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 奖 (tưởng)Pinyinhóng jiǎngHán Việthoành tưởngCấu tạo宏 + 奖 · hoành + tưởng nghĩa thành phần: hoành + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大力奖掖。Tân Hoa Tự Điển 1.大力奖掖。