宏富
hoành phú
Hán Việt: hoành phú · Pinyin: hóng fù
Tổng quan
Hán Việt: HỒNG, HOẰNG PHÚ phong phú. 徵引宏富 dẫn chứng phong phú
丰富:征引~。
豐富。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詮賦》:「張衡二京,迅發以宏富。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 徵引宏富
- Tần suất từ Hán Việt: HỒNG, HOẰNG PHÚ phong phú. 徵引宏富 dẫn chứng phong phú.; phong phú
- Biên soạn v.p. abundant; rich
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豐富。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詮賦》:「張衡二京,迅發以宏富。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丰富:征引~。
Eng
- Cihui 宏富 óngfù v.p. abundant; rich
- Tần suất từ v.p. abundant; rich