宏峻

hóng jùn hoành tuấn

Hán Việt: hoành tuấn · Pinyin: hóng jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大陡峭; 泛指高大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大陡峭。 2.泛指高大。