宏彙編 hoành vị biên Hán Việt: hoành vị biên Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 彙 (vị) + 編 (biên)Hán Việthoành vị biênCấu tạo宏 + 彙 + 編 · hoành + vị + biên nghĩa thành phần: hoành + vị + biên Nghĩa EngCihui MASM