宏志

hoành chí

Hán Việt: hoành chí

Tổng quan

chí cả; chí lớn; chí cao。宏大的志向。

Cấu tạo: (hoành) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí cả; chí lớn; chí cao。宏大的志向。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宏大的志向。如:「他立下宏志要行醫救世。」也作「洪志」。