宏恉 hóng zhǐ · hoành chỉ Hán Việt: hoành chỉ · Pinyin: hóng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 恉 (chỉ)Pinyinhóng zhǐHán Việthoành chỉCấu tạo宏 + 恉 · hoành + chỉ nghĩa thành phần: hoành + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宏旨"。