宏才 hóng cái · hoành tài Hán Việt: hoành tài · Pinyin: hóng cái Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 才 (tài)Pinyinhóng cáiHán Việthoành tàiCấu tạo宏 + 才 · hoành + tài nghĩa thành phần: hoành + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"宏材"; 大才; 指有大才的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宏材"。 2.大才。 3.指有大才的人。