宏揚
hoành dương
Hán Việt: hoành dương · Pinyin: hóng yáng
Tổng quan
biến thể của 弘揚|弘扬
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 弘揚|弘扬
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發揚光大。如:「他一生致力於宏揚博愛的精神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘弘扬’。
Eng
- CC-CEDICT variant of 弘揚|弘扬[hong2 yang2]
- Cihui variant of 弘揚|弘扬