宏敞

hóng chǎng hoành sưởng

Hán Việt: hoành sưởng · Pinyin: hóng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (sưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大寬敞。《舊五代史.卷九○.晉書.張筠傳》:「第宅宏敞,花竹深邃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大宽敞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大宽敞。

Eng

  • Cihui 宏敞 óngchǎng v.p. spacious; grand (of buildings/etc.)