宏整

hóng zhěng hoành chỉnh

Hán Việt: hoành chỉnh · Pinyin: hóng zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏伟整齐; 宏伟严谨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟整齐。 2.宏伟严谨。