宏敷 hóng fū · hoành phu Hán Việt: hoành phu · Pinyin: hóng fū Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 敷 (phu)Pinyinhóng fūHán Việthoành phuCấu tạo宏 + 敷 · hoành + phu nghĩa thành phần: hoành + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广布。Tân Hoa Tự Điển 1.广布。