宏暢 hóng chàng · hoành sướng Hán Việt: hoành sướng · Pinyin: hóng chàng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 暢 (sướng)Pinyinhóng chàngHán Việthoành sướngCấu tạo宏 + 暢 · hoành + sướng nghĩa thành phần: hoành + sướng