宏朗
hoành lãng
Hán Việt: hoành lãng · Pinyin: hóng lǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高大开阔; 巨大光明; 开朗宏伟。指思想﹑胸怀等; 洪亮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高大开阔。 2.巨大光明。 3.开朗宏伟。指思想﹑胸怀等。 4.洪亮。
Eng
- Cihui 宏朗 ónglǎng v.p. loud and clear; sonorous