宏村 hóng cūn · hoành thôn Hán Việt: hoành thôn · Pinyin: hóng cūn Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 村 (thôn)Pinyinhóng cūnHán Việthoành thônCấu tạo宏 + 村 · hoành + thôn nghĩa thành phần: hoành + thôn