宏毅 hóng yì · hoành nghị Hán Việt: hoành nghị · Pinyin: hóng yì Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 毅 (nghị)Pinyinhóng yìHán Việthoành nghịCấu tạo宏 + 毅 · hoành + nghị nghĩa thành phần: hoành + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓志向远大,意志坚强。Tân Hoa Tự Điển 1.谓志向远大,意志坚强。