宏氣 hóng qì · hoành khí Hán Việt: hoành khí · Pinyin: hóng qì Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 氣 (khí)Pinyinhóng qìHán Việthoành khíCấu tạo宏 + 氣 · hoành + khí nghĩa thành phần: hoành + khí