宏流

hóng liú hoành lưu

Hán Việt: hoành lưu · Pinyin: hóng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪流,巨大的水流; 比喻事物大规模的发展趋势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洪流,巨大的水流。 2.比喻事物大规模的发展趋势。