宏深 hóng shēn · hoành thâm Hán Việt: hoành thâm · Pinyin: hóng shēn Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 深 (thâm)Pinyinhóng shēnHán Việthoành thâmCấu tạo宏 + 深 · hoành + thâm nghĩa thành phần: hoành + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏大渊深;博大精深; 指宏大深沉。Tân Hoa Tự Điển 1.宏大渊深;博大精深。 2.指宏大深沉。