宏溥 hóng pǔ · hoành phổ Hán Việt: hoành phổ · Pinyin: hóng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 溥 (phổ)Pinyinhóng pǔHán Việthoành phổCấu tạo宏 + 溥 · hoành + phổ nghĩa thành phần: hoành + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍,遍及。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍,遍及。