宏燾 hóng dào · hoành đảo Hán Việt: hoành đảo · Pinyin: hóng dào Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 燾 (đảo)Pinyinhóng dàoHán Việthoành đảoCấu tạo宏 + 燾 · hoành + đảo nghĩa thành phần: hoành + đảo