宏父 hóng fù · hoành phụ Hán Việt: hoành phụ · Pinyin: hóng fù Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 父 (phụ)Pinyinhóng fùHán Việthoành phụCấu tạo宏 + 父 · hoành + phụ nghĩa thành phần: hoành + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。即司空。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。即司空。