宏爽 hóng shuǎng · hoành sảng Hán Việt: hoành sảng · Pinyin: hóng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 爽 (sảng)Pinyinhóng shuǎngHán Việthoành sảngCấu tạo宏 + 爽 · hoành + sảng nghĩa thành phần: hoành + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开阔明朗。Tân Hoa Tự Điển 1.开阔明朗。