宏玩 hóng wán · hoành ngoạn Hán Việt: hoành ngoạn · Pinyin: hóng wán Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 玩 (ngoạn)Pinyinhóng wánHán Việthoành ngoạnCấu tạo宏 + 玩 · hoành + ngoạn nghĩa thành phần: hoành + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大型的玩赏之物。指园林﹑建筑等。Tân Hoa Tự Điển 1.大型的玩赏之物。指园林﹑建筑等。