宏暢 hóng chàng · hoành sướng Hán Việt: hoành sướng · Pinyin: hóng chàng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 暢 (sướng)Pinyinhóng chàngHán Việthoành sướngCấu tạo宏 + 暢 · hoành + sướng nghĩa thành phần: hoành + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辞气畅达而有气势; 宽敞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞气畅达而有气势。 2.宽敞。