宏碩

hóng shuò hoành thạc

Hán Việt: hoành thạc · Pinyin: hóng shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻儒碩學。《舊唐書.卷九.玄宗本紀下.史臣曰》:「而又旁求宏碩,講道藝文。」

Eng

  • Cihui 宏碩 óngshuò v.p. grand