宏綱 hóng gāng · hoành cương Hán Việt: hoành cương · Pinyin: hóng gāng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 綱 (cương)Pinyinhóng gāngHán Việthoành cươngCấu tạo宏 + 綱 · hoành + cương nghĩa thành phần: hoành + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大纲;主旨。Tân Hoa Tự Điển 1.大纲;主旨。