宏維 hóng wéi · hoành duy Hán Việt: hoành duy · Pinyin: hóng wéi Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 維 (duy)Pinyinhóng wéiHán Việthoành duyCấu tạo宏 + 維 · hoành + duy nghĩa thành phần: hoành + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大纲,要领; 引申指纲纪﹑法度。Tân Hoa Tự Điển 1.大纲,要领。 2.引申指纲纪﹑法度。