宏編碼 hoành biên mã Hán Việt: hoành biên mã Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 編 (biên) + 碼 (mã)Hán Việthoành biên mãCấu tạo宏 + 編 + 碼 · hoành + biên + mã nghĩa thành phần: hoành + biên + mã Nghĩa EngCihui macrocoding