宏裁 hóng cái · hoành tài Hán Việt: hoành tài · Pinyin: hóng cái Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 裁 (tài)Pinyinhóng cáiHán Việthoành tàiCấu tạo宏 + 裁 · hoành + tài nghĩa thành phần: hoành + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏大的体制; 请尊者裁断的敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.宏大的体制。 2.请尊者裁断的敬辞。