宏覆 hóng fù · hoành phúc Hán Việt: hoành phúc · Pinyin: hóng fù Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 覆 (phúc)Pinyinhóng fùHán Việthoành phúcCấu tạo宏 + 覆 · hoành + phúc nghĩa thành phần: hoành + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍覆盖。谓普天之下无不受其庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍覆盖。谓普天之下无不受其庇护。