宏觀上 hóng guān shàng · hoành quan thượng Hán Việt: hoành quan thượng · Pinyin: hóng guān shàng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 上 (thượng)Pinyinhóng guān shàngHán Việthoành quan thượngCấu tạo宏 + 觀 + 上 · hoành + quan + thượng nghĩa thành phần: hoành + quan + thượng