宏觀態 hoành quan thái Hán Việt: hoành quan thái Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 觀 (quan) + 態 (thái)Hán Việthoành quan tháiCấu tạo宏 + 觀 + 態 · hoành + quan + thái nghĩa thành phần: hoành + quan + thái Nghĩa EngCihui macrostate