宏觀社會學

hoành quan xã hội học

Hán Việt: hoành quan xã hội học

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (quan) + (xã) + (hội) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宏觀社會學 óngguān shèhuìxué n. macrosociology