宏規

hóng guī hoành quy

Hán Việt: hoành quy · Pinyin: hóng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏伟的规模; 伟大的典范; 远大的规划;深远的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏伟的规模。 2.伟大的典范。 3.远大的规划;深远的谋略。

Eng

  • Cihui 宏規 hóngguī* n. grand plan M:³xiàng