宏覽 hóng lǎn · hoành lãm Hán Việt: hoành lãm · Pinyin: hóng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 覽 (lãm)Pinyinhóng lǎnHán Việthoành lãmCấu tạo宏 + 覽 · hoành + lãm nghĩa thành phần: hoành + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛浏览。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛浏览。