宏謀 hóng móu · hoành mưu Hán Việt: hoành mưu · Pinyin: hóng móu Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 謀 (mưu)Pinyinhóng móuHán Việthoành mưuCấu tạo宏 + 謀 · hoành + mưu nghĩa thành phần: hoành + mưu