宏謨 hóng mó · hoành mô Hán Việt: hoành mô · Pinyin: hóng mó Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 謨 (mô)Pinyinhóng móHán Việthoành môCấu tạo宏 + 謨 · hoành + mô nghĩa thành phần: hoành + mô Nghĩa EngCihui 宏謨 hóngmó n. a grand plan; a great project M:³xiàngjaJMdict great plan|grand policy