宏謨

hóng mó hoành mô

Hán Việt: hoành mô · Pinyin: hóng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (mô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宏謨 hóngmó n. a grand plan; a great project M:³xiàng

ja

  • JMdict great plan|grand policy