宏識 hóng shí · hoành thức Hán Việt: hoành thức · Pinyin: hóng shí Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 識 (thức)Pinyinhóng shíHán Việthoành thứcCấu tạo宏 + 識 · hoành + thức nghĩa thành phần: hoành + thức