宏議 hóng yì · hoành nghị Hán Việt: hoành nghị · Pinyin: hóng yì Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 議 (nghị)Pinyinhóng yìHán Việthoành nghịCấu tạo宏 + 議 · hoành + nghị nghĩa thành phần: hoành + nghị