宏謨
hoành mô
Hán Việt: hoành mô · Pinyin: hóng mó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宏谋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宏谋。
Eng
- Cihui 宏謨 hóngmó n. a grand plan; a great project M:³xiàng
Hán Việt: hoành mô · Pinyin: hóng mó