宏贊 hóng zàn · hoành tán Hán Việt: hoành tán · Pinyin: hóng zàn Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 贊 (tán)Pinyinhóng zànHán Việthoành tánCấu tạo宏 + 贊 · hoành + tán nghĩa thành phần: hoành + tán