宏軌 hóng guǐ · hoành quỹ Hán Việt: hoành quỹ · Pinyin: hóng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 軌 (quỹ)Pinyinhóng guǐHán Việthoành quỹCấu tạo宏 + 軌 · hoành + quỹ nghĩa thành phần: hoành + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大道。喻指法规。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大道。喻指法规。