宏辨 hoành biện Hán Việt: hoành biện Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 辨 (biện)Hán Việthoành biệnCấu tạo宏 + 辨 · hoành + biện nghĩa thành phần: hoành + biện Nghĩa EngCihui 宏辨 óngbiàn n. a well-supported argument