宏辭 hóng cí · hoành từ Hán Việt: hoành từ · Pinyin: hóng cí Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 辭 (từ)Pinyinhóng cíHán Việthoành từCấu tạo宏 + 辭 · hoành + từ nghĩa thành phần: hoành + từ