宏達

hóng dá hoành đạt

Hán Việt: hoành đạt · Pinyin: hóng dá

Tổng quan

thông minh: thông hiểu/tinh thông

Cấu tạo: (hoành) + (đạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông minh: thông hiểu/tinh thông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓才识宏大畅达; 豁达;旷达; 宏伟; 盛大;壮大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓才识宏大畅达。 2.豁达;旷达。 3.宏伟。 4.盛大;壮大。

Eng

  • Cihui 宏達 óngdá v.p. learned; intelligent; knowledgeable