宏通 hóng tōng · hoành thông Hán Việt: hoành thông · Pinyin: hóng tōng Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 通 (thông)Pinyinhóng tōngHán Việthoành thôngCấu tạo宏 + 通 · hoành + thông nghĩa thành phần: hoành + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯通;博大通彻; 谓心胸开阔,通达事理。Tân Hoa Tự Điển 1.贯通;博大通彻。 2.谓心胸开阔,通达事理。