宏逸 hóng yì · hoành dật Hán Việt: hoành dật · Pinyin: hóng yì Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 逸 (dật)Pinyinhóng yìHán Việthoành dậtCấu tạo宏 + 逸 · hoành + dật nghĩa thành phần: hoành + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓高妙超逸。多以形容诗文绘画的风格。Tân Hoa Tự Điển 1.谓高妙超逸。多以形容诗文绘画的风格。