宏郎 hoành lang Hán Việt: hoành lang Tổng quan to; sang sảng (âm thanh)。音色響亮、清朗。 Cấu tạo: 宏 (hoành) + 郎 (lang)Hán Việthoành langCấu tạo宏 + 郎 · hoành + lang nghĩa thành phần: hoành + lang Nghĩa ViệtCihui to; sang sảng (âm thanh)。音色響亮、清朗。